nonsolid colour
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu không đặc (màu pha trộn từ các chấm màu): "nonsolid colour" là một màu được tạo ra bằng cách sử dụng một mẫu gồm các chấm màu khác nhau, khi nhìn từ xa sẽ tạo thành một màu sắc đồng nhất như mong muốn. Kỹ thuật này thường được dùng trong in ấn, đồ họa máy tính, hoặc nghệ thuật để mô phỏng các màu không có sẵn dưới dạng mực hoặc sơn đặc.
Ví dụ sử dụng
- (Máy in sử dụng màu không đặc để tạo hiệu ứng chuyển màu mượt mà.)
- (Trong nghệ thuật kỹ thuật số, màu không đặc thường được tạo ra bằng cách phối màu dạng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonsolid colour pattern": mẫu màu không đặc, ám chỉ cấu trúc các chấm màu được sắp xếp để tạo màu giả.
- The designer adjusted the nonsolid colour pattern to reduce banding in the image. (Nhà thiết kế đã điều chỉnh mẫu màu không đặc để giảm hiệu ứng vân màu trong hình ảnh.)
"to simulate a nonsolid colour": mô phỏng một màu không đặc.
- To simulate a nonsolid colour, the software uses a halftone screen. (Để mô phỏng một màu không đặc, phần mềm sử dụng lưới bán sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Solid colour (danh từ): màu đặc, màu đồng nhất không pha trộn.
- A solid colour is easier to print than a nonsolid colour. (Màu đặc dễ in hơn màu không đặc.)
Nonsolid (tính từ): không đặc, không liên tục.
- The painting uses a nonsolid technique to create depth. (Bức tranh sử dụng kỹ thuật không đặc để tạo chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Dithered colour: màu phối hạt (thường dùng trong đồ họa máy tính).
- Halftone colour: màu bán sắc (trong in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonsolid colour".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.